澧州高沙弥 lễ châu cao sa di Hán Việt: lễ châu cao sa di Tổng quan Cấu tạo: 澧 (lễ) + 州 (châu) + 高 (cao) + 沙 (sa) + 弥 (di)Hán Việtlễ châu cao sa diCấu tạo澧 + 州 + 高 + 沙 + 弥 · lễ + châu + cao + sa + di nghĩa thành phần: lễ + châu + cao + sa + di