澳洲土人

ào zhōu tǔ rén úc châu thổ nhân

Hán Việt: úc châu thổ nhân · Pinyin: ào zhōu tǔ rén

Tổng quan

thổ dân úc (động vật học) con canguru nhỏ, (số nhiều) (thông tục) người Uc, đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm

Cấu tạo: (úc) + (châu) + (thổ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ dân úc (động vật học) con canguru nhỏ, (số nhiều) (thông tục) người Uc, đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm