澳洲坚果

ào zhōu jiān guǒúc châu kiên quả

Hán Việt: úc châu kiên quả · Pinyin: ào zhōu jiān guǒ

Tổng quan

hạt mắc ca

Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 堅 (kiên) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạt macadamia
  • Google Alex v6 mắc ca
  • Tần suất từ hạt mắc ca

Eng

  • Cihui macadamia nut
  • Tần suất từ macadamia nut

Đức

  • Handedict Macadamia, Macadamia-Nuss (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚果核仁 · 坚果状的 · 澳洲人的 · 澳洲土人 · 澳洲野犬 · 澳洲鳗鲡 · 澳洲黑雞 · 坚果壳