澳洲闆塊 ào zhōu bǎn kuài · úc châu bản khối Hán Việt: úc châu bản khối · Pinyin: ào zhōu bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 闆 (bản) + 塊 (khối)Pinyinào zhōu bǎn kuàiHán Việtúc châu bản khốiCấu tạo澳 + 洲 + 闆 + 塊 · úc + châu + bản + khối nghĩa thành phần: úc + châu + bản + khối