澳洲海獅 ào zhōu hǎi shī · úc châu hải sư Hán Việt: úc châu hải sư · Pinyin: ào zhōu hǎi shī Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 海 (hải) + 獅 (sư)Pinyinào zhōu hǎi shīHán Việtúc châu hải sưCấu tạo澳 + 洲 + 海 + 獅 · úc + châu + hải + sư nghĩa thành phần: úc + châu + hải + sư