澳洲航空 ào zhōu háng kōng · úc châu hàng không Hán Việt: úc châu hàng không · Pinyin: ào zhōu háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinào zhōu háng kōngHán Việtúc châu hàng khôngCấu tạo澳 + 洲 + 航 + 空 · úc + châu + hàng + không nghĩa thành phần: úc + châu + hàng + không Nghĩa EngCihui Qantas