澳洲野犬

ào zhōu yě quǎnúc châu dã khuyển

Hán Việt: úc châu dã khuyển · Pinyin: ào zhōu yě quǎn

Tổng quan

chó Dingo (Canis dingo)

Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 野 (dã) + 犬 (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chó Dingo
  • Tần suất từ đingo; chó dingo; chó Dingo (Canis dingo)

Eng

  • Cihui dingo (Canis dingo)
  • Tần suất từ dingo (Canis dingo)

Đức

  • Handedict Dingo (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳洲人的 · 澳洲土人 · 澳洲坚果 · 澳洲鳗鲡 · 澳洲黑雞 · 澳洲人 · 澳洲小鹦鹉 · 澳洲的