澳白檀醇 úc bạch đàn thuần Hán Việt: úc bạch đàn thuần Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 白 (bạch) + 檀 (đàn) + 醇 (thuần)Hán Việtúc bạch đàn thuầnCấu tạo澳 + 白 + 檀 + 醇 · úc + bạch + đàn + thuần nghĩa thành phần: úc + bạch + đàn + thuần Nghĩa EngCihui lanceol