澳門航空 ào mén háng kōng · úc môn hàng không Hán Việt: úc môn hàng không · Pinyin: ào mén háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 門 (môn) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinào mén háng kōngHán Việtúc môn hàng khôngCấu tạo澳 + 門 + 航 + 空 · úc + môn + hàng + không nghĩa thành phần: úc + môn + hàng + không