澳門區旗 ào mén qū qí · úc môn khu kì Hán Việt: úc môn khu kì · Pinyin: ào mén qū qí Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 門 (môn) + 區 (khu) + 旗 (kì)Pinyinào mén qū qíHán Việtúc môn khu kìCấu tạo澳 + 門 + 區 + 旗 · úc + môn + khu + kì nghĩa thành phần: úc + môn + khu + kì