澳門輔幣 úc môn phụ tệ Hán Việt: úc môn phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 門 (môn) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việtúc môn phụ tệCấu tạo澳 + 門 + 輔 + 幣 · úc + môn + phụ + tệ nghĩa thành phần: úc + môn + phụ + tệ Nghĩa EngCihui avos