澹泊寡欲

dàn bó guǎ yù đạm bạc quả dục

Hán Việt: đạm bạc quả dục · Pinyin: dàn bó guǎ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (bạc) + (quả) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心境恬淡少欲望。三國魏.曹植〈蟬賦〉:「實澹泊而寡欲兮,獨怡樂而長吟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澹泊:恬淡;寡:少;欲:欲望。形容心情恬淡,不图名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 澹泊恬淡;寡少;欲欲望。形容心情恬淡,不图名利。