激於義憤 kích vu nghĩa phẫn Hán Việt: kích vu nghĩa phẫn Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 於 (vu) + 義 (nghĩa) + 憤 (phẫn)Hán Việtkích vu nghĩa phẫnCấu tạo激 + 於 + 義 + 憤 · kích + vu + nghĩa + phẫn nghĩa thành phần: kích + vu + nghĩa + phẫn Nghĩa EngCihui 激於義憤 īyúyìfèn f.e. be aroused by one's sense of justice