激光切割 jī guāng qiē gē · kích quang thiết cát Hán Việt: kích quang thiết cát · Pinyin: jī guāng qiē gē Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 切 (thiết) + 割 (cát)Pinyinjī guāng qiē gēHán Việtkích quang thiết cátCấu tạo激 + 光 + 切 + 割 · kích + quang + thiết + cát nghĩa thành phần: kích + quang + thiết + cát