激光唱機
kích quang xướng ki
Hán Việt: kích quang xướng ki · Pinyin: jī guāng chàng jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指雷射唱盤。
Eng
- Cihui 激光唱機 īguāng chàngjī n. compact disc player M:¹tái
Hán Việt: kích quang xướng ki · Pinyin: jī guāng chàng jī