激光錄相盤

kích quang lục tương bàn

Hán Việt: kích quang lục tương bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (quang) + (lục) + (tương) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 激光錄相盤 īguāng lùxiàngpán n. laser videodisc