激光技術 jī guāng jì shù · kích quang kĩ thuật Hán Việt: kích quang kĩ thuật · Pinyin: jī guāng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinjī guāng jì shùHán Việtkích quang kĩ thuậtCấu tạo激 + 光 + 技 + 術 · kích + quang + kĩ + thuật nghĩa thành phần: kích + quang + kĩ + thuật