激光矯視 jī guāng jiǎo shì · kích quang kiểu thị Hán Việt: kích quang kiểu thị · Pinyin: jī guāng jiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 矯 (kiểu) + 視 (thị)Pinyinjī guāng jiǎo shìHán Việtkích quang kiểu thịCấu tạo激 + 光 + 矯 + 視 · kích + quang + kiểu + thị nghĩa thành phần: kích + quang + kiểu + thị