激光裝置 jī guāng zhuāng zhì · kích quang trang trí Hán Việt: kích quang trang trí · Pinyin: jī guāng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjī guāng zhuāng zhìHán Việtkích quang trang tríCấu tạo激 + 光 + 裝 + 置 · kích + quang + trang + trí nghĩa thành phần: kích + quang + trang + trí