激光記錄 jī guāng jì lù · kích quang kí lục Hán Việt: kích quang kí lục · Pinyin: jī guāng jì lù Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinjī guāng jì lùHán Việtkích quang kí lụcCấu tạo激 + 光 + 記 + 錄 · kích + quang + kí + lục nghĩa thành phần: kích + quang + kí + lục