激冷材料 kích lãnh tài liêu Hán Việt: kích lãnh tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 冷 (lãnh) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtkích lãnh tài liêuCấu tạo激 + 冷 + 材 + 料 · kích + lãnh + tài + liêu nghĩa thành phần: kích + lãnh + tài + liêu Nghĩa EngCihui densener