激動萬分 kích động vạn phân Hán Việt: kích động vạn phân Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 萬 (vạn) + 分 (phân)Hán Việtkích động vạn phânCấu tạo激 + 動 + 萬 + 分 · kích + động + vạn + phân nghĩa thành phần: kích + động + vạn + phân Nghĩa EngCihui 激動萬分 īdòngwànfēn f.e. be beside oneself with excitement