激动得要命

kích động đắc yếu mệnh

Hán Việt: kích động đắc yếu mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động quá mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi run mad

Eng

  • Cihui run mad

Từ liên quan

Gần nghĩa

激动人心的 · 要命的东西 · 激动万分 · 激动人心 · 激动起来 · 要命鬼儿