激动人心的

jī dòng rén xīn dekích động nhân tâm đích

Hán Việt: kích động nhân tâm đích · Pinyin: jī dòng rén xīn de

Tổng quan

kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu, đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm sôi nổi, kích thích, khích động, gây xúc động

Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây xúc động
  • Google Alex v6 hứng khởi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dramatic

Đức

  • Handedict aufregend

Từ liên quan

Gần nghĩa

激动得要命 · 激动万分 · 激动人心 · 激动起来