激动起来

jī dòng qǐ láikích động khởi lai

Hán Việt: kích động khởi lai · Pinyin: jī dòng qǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất kiểm soát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bubble over

Eng

  • Cihui bubble over

Đức

  • Handedict außer Rand und Band geraten

Từ liên quan

Gần nghĩa

激动人心的 · 激动性 · 激动的 · 激动药 · 激动万分 · 激动人心 · 激动地 · 激动得要命