要命鬼儿

yếu mệnh quỷ nhi

Hán Việt: yếu mệnh quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 命 (mệnh) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ hại người
  • Biên soạn ►See yàomìngguǐ

Eng

  • Cihui 要命鬼兒 àomìngguǐr ►See yàomìngguǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

要命的 · 要命伤 · 要命的东西 · 要命鬼