要命鬼兒 yếu mệnh quỷ nhi Hán Việt: yếu mệnh quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 命 (mệnh) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việtyếu mệnh quỷ nhiCấu tạo要 + 命 + 鬼 + 兒 · yếu + mệnh + quỷ + nhi nghĩa thành phần: yếu + mệnh + quỷ + nhi Nghĩa EngCihui 要命鬼兒 àomìngguǐr ►See yàomìngguǐ