激动素

kích động tố

Hán Việt: kích động tố

Tổng quan

Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinetin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kinetin

Eng

  • Cihui kinetin
  • Tần suất từ kinetin

Từ liên quan

Gần nghĩa

激动性 · 激动的 · 激动药 · 激动 · 激动人心的 · 激动地 · 激动万分 · 激动人心