激動人心 jī dòng rén xīn·kích động nhân tâm Hán Việt: kích động nhân tâm · Pinyin: jī dòng rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinjī dòng rén xīnHán Việtkích động nhân tâmTừ loạitínhCấu tạo激 + 動 + 人 + 心 · kích + động + nhân + tâm nghĩa thành phần: kích + động + nhân + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kích động lòng ngườiĐứcHandedict herzergreifend Từ liên quan Gần nghĩa激動人心的 · 人心不古 · 人心如面 · 人心惟危 · 人心大快 · 人心难测 · 人心皇皇 · 人心涣散