激動起來 jī dòng qǐ lái · kích động khởi lai Hán Việt: kích động khởi lai · Pinyin: jī dòng qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinjī dòng qǐ láiHán Việtkích động khởi laiCấu tạo激 + 動 + 起 + 來 · kích + động + khởi + lai nghĩa thành phần: kích + động + khởi + lai Nghĩa EngCihui bubble over