激發核子 kích phát hạch tử Hán Việt: kích phát hạch tử Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 發 (phát) + 核 (hạch) + 子 (tử)Hán Việtkích phát hạch tửCấu tạo激 + 發 + 核 + 子 · kích + phát + hạch + tử nghĩa thành phần: kích + phát + hạch + tử Nghĩa EngCihui baryon