激忿填膺

jī fèn tián yīng kích phẫn điền ưng

Hán Việt: kích phẫn điền ưng · Pinyin: jī fèn tián yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + 忿 (phẫn) + (điền) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膺,胸。激忿填膺形容憤怒滿胸氣到極點。如:「她得知兒子在外為非作歹的事,激忿填膺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膺:胸。强烈的忿怒填满胸中。形容气愤已极。
  • Tân Hoa Tự Điển 膺胸。强烈的忿怒填满胸中。形容气愤已极。