激情

jī qíng kích tình

Hán Việt: kích tình · Pinyin: jī qíng

Tổng quan

đam mê | nhiệt huyết | hăng hái | cảm xúc mạnh mẽ

Cấu tạo: (kích) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đam mê | nhiệt huyết | hăng hái | cảm xúc mạnh mẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.激發情感。晉.趙至〈與嵇茂齊書〉:「哀物悼世,激情風烈。」 2.強烈而激動的情感。如:「每次站在山崗上眺望晨曦,心中總湧動著喜悅的激情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强烈激动的情感:创作~|~满怀。

Eng

  • CC-CEDICT passion|fervor|enthusiasm|strong emotion
  • Cihui passion; fervor; enthusiasm; strong emotion

ja

  • JMdict violent emotion|passion|fury

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感情 · 热情 · 豪情