熱情

rè qíng nhiệt tình

Hán Việt: nhiệt tình · Pinyin: rè qíng

Tổng quan

nồng nhiệt | nhiệt tình | đam mê | một cách đam mê

Cấu tạo: (nhiệt) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồng nhiệt | nhiệt tình | đam mê | một cách đam mê
  • Cihui nhiệt tình nhiệt tình ☆Lòng hăng hái — Tình cảm nồng nàn sâu đậm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.熱烈的情緒。如:「集合年輕人的熱情,為國服務。」 2.感情熱烈。如:「她總是非常熱情的接待客人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热烈的心情满腔热情|一片热情|毫无热情; 对人或事怀着热烈的心情热情对待|对人无限热情。
  • Tân Hoa Tự Điển ①热烈的心情满腔热情|一片热情|毫无热情。②对人或事怀着热烈的心情热情对待|对人无限热情。

Eng

  • CC-CEDICT cordial|enthusiastic|passion|passionate|passionately
  • Cihui cordial; enthusiastic; passion; passionate; passionately

ja

  • JMdict ardour|ardor|passion|fervour|fervor

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亲热 · 激情 · 热中 · 热心 · 热忱 · 热诚

Từ trái nghĩa

冷淡 · 冷漠 · 冷落 · 冷酷 · 淡漠