激戰地區 kích chiến địa khu Hán Việt: kích chiến địa khu Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 戰 (chiến) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtkích chiến địa khuCấu tạo激 + 戰 + 地 + 區 · kích + chiến + địa + khu nghĩa thành phần: kích + chiến + địa + khu Nghĩa EngCihui warm corner