激揚清濁 jī yáng qīng zhuó · kích dương thanh trọc Hán Việt: kích dương thanh trọc · Pinyin: jī yáng qīng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 揚 (dương) + 清 (thanh) + 濁 (trọc)Pinyinjī yáng qīng zhuóHán Việtkích dương thanh trọcCấu tạo激 + 揚 + 清 + 濁 · kích + dương + thanh + trọc nghĩa thành phần: kích + dương + thanh + trọc