激昂青云 ji ang qing yun·kích ngang thanh vân Hán Việt: kích ngang thanh vân · Pinyin: ji ang qing yun Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 奋发意气于青云之上,指痛痛快快地做一番事业。 Cấu tạo: 激 (kích) + 昂 (ngang) + 青 (thanh) + 雲 (vân)Pinyinji ang qing yunHán Việtkích ngang thanh vânCấu tạo激 + 昂 + 青 + 雲 · kích + ngang + thanh + vân nghĩa thành phần: kích + ngang + thanh + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋发意气于青云之上,指痛痛快快地做一番事业。 Từ liên quan Gần nghĩa激昂慷慨 · 青云直上 · 激昂地说 · 青云谱区 · 激昂地 · 激昂的 · 激昂的演说 · 青云谱