激活劑前體 kích hoạt tề tiền thể Hán Việt: kích hoạt tề tiền thể Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 活 (hoạt) + 劑 (tề) + 前 (tiền) + 體 (thể)Hán Việtkích hoạt tề tiền thểCấu tạo激 + 活 + 劑 + 前 + 體 · kích + hoạt + tề + tiền + thể nghĩa thành phần: kích + hoạt + tề + tiền + thể Nghĩa EngCihui proactivator