激流勇退 jī liú yǒng tuì · kích lưu dũng thối Hán Việt: kích lưu dũng thối · Pinyin: jī liú yǒng tuì Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 流 (lưu) + 勇 (dũng) + 退 (thối)Pinyinjī liú yǒng tuìHán Việtkích lưu dũng thốiCấu tạo激 + 流 + 勇 + 退 · kích + lưu + dũng + thối nghĩa thành phần: kích + lưu + dũng + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇:果敢;退:退却,离去。比喻在官场得意时及时引退,以明哲保身。