激濁揚請 jī zhuó yáng qǐng · kích trọc dương thỉnh Hán Việt: kích trọc dương thỉnh · Pinyin: jī zhuó yáng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 濁 (trọc) + 揚 (dương) + 請 (thỉnh)Pinyinjī zhuó yáng qǐngHán Việtkích trọc dương thỉnhCấu tạo激 + 濁 + 揚 + 請 · kích + trọc + dương + thỉnh nghĩa thành phần: kích + trọc + dương + thỉnh