激烈衝突 kích liệt xung đột Hán Việt: kích liệt xung đột Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 烈 (liệt) + 衝 (xung) + 突 (đột)Hán Việtkích liệt xung độtCấu tạo激 + 烈 + 衝 + 突 · kích + liệt + xung + đột nghĩa thành phần: kích + liệt + xung + đột Nghĩa EngCihui 激烈衝突 īliè chōngtū n. sharp conflict