激烈手段

kích liệt thủ đoạn

Hán Việt: kích liệt thủ đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (liệt) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 激烈手段 īliè shǒuduàn n. drastic actions/measures; violent means