激烈抗議 kích liệt kháng nghị Hán Việt: kích liệt kháng nghị Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 烈 (liệt) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)Hán Việtkích liệt kháng nghịCấu tạo激 + 烈 + 抗 + 議 · kích + liệt + kháng + nghị nghĩa thành phần: kích + liệt + kháng + nghị Nghĩa EngCihui squeal against