激烈爭論

jī liè zhēng lùn kích liệt tranh luận

Hán Việt: kích liệt tranh luận · Pinyin: jī liè zhēng lùn

Tổng quan

pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa, sự sắc sảo, sự nổi nóng, đánh ai nảy đom đóm mắt

Cấu tạo: (kích) + (liệt) + (tranh) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa, sự sắc sảo, sự nổi nóng, đánh ai nảy đom đóm mắt

Eng

  • Cihui 激烈爭論 īliè zhēnglùn n. heated argument M:³cháng