激烈運動 kích liệt vận động Hán Việt: kích liệt vận động Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 烈 (liệt) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtkích liệt vận độngCấu tạo激 + 烈 + 運 + 動 · kích + liệt + vận + động nghĩa thành phần: kích + liệt + vận + động Nghĩa EngCihui 激烈運動 īliè yùndòng n. strenuous exercise M:²chǎng