激發天良 kích phát thiên lương Hán Việt: kích phát thiên lương Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 發 (phát) + 天 (thiên) + 良 (lương)Hán Việtkích phát thiên lươngCấu tạo激 + 發 + 天 + 良 · kích + phát + thiên + lương nghĩa thành phần: kích + phát + thiên + lương Nghĩa EngCihui 激發天良 īfā tiānliáng v.o. arouse one's conscience