激薄停澆

jī bó tíng jiāo kích bạc đình kiêu

Hán Việt: kích bạc đình kiêu · Pinyin: jī bó tíng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (bạc) + (đình) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容振作人心,挽回不良的社会风气。

Eng

  • Cihui 激薄停澆 ībótíngjiāo id. <wr.> use one's personality to influence others