激貪厲俗 jī tān lì sú · kích tham lệ tục Hán Việt: kích tham lệ tục · Pinyin: jī tān lì sú Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 貪 (tham) + 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyinjī tān lì súHán Việtkích tham lệ tụcCấu tạo激 + 貪 + 厲 + 俗 · kích + tham + lệ + tục nghĩa thành phần: kích + tham + lệ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指抑制贪婪之风,劝勉良好的世俗。