激進份子

jī jìn fèn zǐ kích tiến phân tử

Hán Việt: kích tiến phân tử · Pinyin: jī jìn fèn zǐ

Tổng quan

người theo chủ nghĩa cực đoan | phần tử cực đoan

Cấu tạo: (kích) + (tiến) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa cực đoan | phần tử cực đoan

Eng

  • CC-CEDICT variant of 激進分子|激进分子[ji1 jin4 fen4 zi3]
  • CC-CEDICT radical; extremist
  • Cihui variant of 激進分子|激进分子