濃圈密點 nóng quān mì diǎn · nùng quyển mật điểm Hán Việt: nùng quyển mật điểm · Pinyin: nóng quān mì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 圈 (quyển) + 密 (mật) + 點 (điểm)Pinyinnóng quān mì diǎnHán Việtnùng quyển mật điểmCấu tạo濃 + 圈 + 密 + 點 · nùng + quyển + mật + điểm nghĩa thành phần: nùng + quyển + mật + điểm