濃妝

nóng zhuāng nùng trang

Hán Việt: nùng trang · Pinyin: nóng zhuāng

Tổng quan

trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt

Cấu tạo: (nùng) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃豔的妝扮。如:「濃妝赴宴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓艳地妆饰浓妆艳抹。

Eng

  • CC-CEDICT heavy makeup and gaudy dress
  • Cihui heavy makeup and gaudy dress

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盛饰 · 艳妆

Từ trái nghĩa

淡妆